| Tiết |
Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| Sáng 1 |
SHDC |
GDTC
Tạ Xuân Thắng
|
GDĐP
Nguyễn Thị Hanh
|
HĐTN
Nguyễn Thị Thanh Vân
|
Toán
Nguyễn Thị Thanh Hằng
|
| Sáng 2 |
Toán
Nguyễn Thị Thanh Hằng
|
HĐTN
Nguyễn Thị Thanh Vân
|
Toán
Nguyễn Thị Thanh Hằng
|
Sử
Nguyễn Thị Hiếu
|
Văn
Giáp Thị Hà Trang
|
| Sáng 3 |
Văn
Giáp Thị Hà Trang
|
Văn
Giáp Thị Hà Trang
|
QPAN
Tạ Xuân Thắng
|
Lý
Trần Thùy Nga
|
Công nghệ
Nguyễn Thị Thanh Vân
|
| Sáng 4 |
Văn
Giáp Thị Hà Trang
|
Địa
Hoàng Thị Thu
|
Toán
Nguyễn Thị Thanh Hằng
|
Lý
Trần Thùy Nga
|
Văn
Giáp Thị Hà Trang
|
| Sáng 5 |
- |
Địa
Hoàng Thị Thu
|
Công nghệ
Nguyễn Thị Thanh Vân
|
- |
Công nghệ
Nguyễn Thị Thanh Vân
|
| Chiều 1 |
Sử
Nguyễn Thị Hiếu
|
Toán TC
Nguyễn Thị Thanh Hằng
|
Văn TC
Giáp Thị Hà Trang
|
GDKT&PL
Nguyễn Thị Kiều Khanh
|
GDKT&PL TC
Nguyễn Thị Kiều Khanh
|
| Chiều 2 |
Sử
Nguyễn Thị Hiếu
|
Anh
Đỗ Thị Hà
|
Anh
Đỗ Thị Hà
|
GDKT&PL
Nguyễn Thị Kiều Khanh
|
GDKT&PL
Nguyễn Thị Kiều Khanh
|
| Chiều 3 |
Toán TC
Nguyễn Thị Thanh Hằng
|
Anh
Đỗ Thị Hà
|
Văn TC
Giáp Thị Hà Trang
|
GDTC
Tạ Xuân Thắng
|
Sử TC
Nguyễn Thị Hiếu
|