Thời khóa biểu toàn trường - Theo từng lớp
TKB chính
TKB thực dạy
TKB thực dạy: giống TKB chính nhưng bỏ tiết QPAN của khối 12 (các ô đó để trống).
Theo từng lớp
Bảng gộp toàn trường
Khối 10
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Hóa
Non
|
Văn
Trang (V)
|
Anh
Tâm
|
Văn
Trang (V)
|
| S2 |
Hóa
Non
|
QPAN
Thắng
|
Toán
Nguyện
|
Anh
Tâm
|
Văn
Trang (V)
|
| S3 |
Hóa
Non
|
Lý
Nga (L)
|
Anh
Tâm
|
Hóa
Non
|
Văn
Trang (V)
|
| S4 |
GDĐP
Hanh
|
Lý
Nga (L)
|
Toán
Nguyện
|
GDTC
Hường (G)
|
GDKT&PL
Ước
|
| S5 |
GDKT&PL
Ước
|
|
|
GDTC
Hường (G)
|
|
| C1 |
HĐTN
Non
|
Hóa
Non
|
Sử
Phương
|
Văn TC
Trang (V)
|
Toán
Nguyện
|
| C2 |
Lý
Nga (L)
|
Tin
Vân (T)
|
Hóa
Non
|
Toán TC
Nguyện
|
HĐTN
Non
|
| C3 |
Lý
Nga (L)
|
Tin
Vân (T)
|
Văn TC
Trang (V)
|
Toán TC
Nguyện
|
Toán
Nguyện
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Hóa
Hanh
|
Anh
Tâm
|
GDTC
Hường (G)
|
Văn
Lan (V)
|
| S2 |
Văn
Hà (V)
|
HĐTN
Hằng
|
Anh
Tâm
|
GDKT&PL
Làn
|
Toán
Hằng
|
| S3 |
Lý
Nga (L)
|
Văn
Hà (V)
|
Tin
Vân (T)
|
Anh
Tâm
|
Toán
Hằng
|
| S4 |
Toán
Hằng
|
Văn
Hà (V)
|
Hóa
Hanh
|
Văn
Lan (V)
|
GDTC
Hường (G)
|
| S5 |
Lý
Nga (L)
|
|
|
Lý
Nga (L)
|
|
| C1 |
Văn TC
Hà (V)
|
Văn
Hà (V)
|
Lý
Nga (L)
|
Tin
Vân (T)
|
Hóa
Non
|
| C2 |
Toán TC
Hằng
|
Hóa
Non
|
Toán
Hằng
|
GDKT&PL
Làn
|
GDĐP
Hanh
|
| C3 |
Văn TC
Hà (V)
|
HĐTN
Hằng
|
Sử
Phương
|
Toán TC
Hằng
|
Hóa
Hanh
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Văn
Trang (V)
|
Địa
Dinh
|
GDĐP
Hanh
|
Công nghệ
Thuỷ
|
| S2 |
HĐTN
Trang (H)
|
Văn
Trang (V)
|
Địa
Dinh
|
Văn
Trang (V)
|
GDTC
Hường (G)
|
| S3 |
Toán
Linh (T)
|
Toán
Linh (T)
|
Văn
Trang (V)
|
GDKT&PL
Làn
|
GDTC
Hường (G)
|
| S4 |
Công nghệ
Thuỷ
|
Địa
Dinh
|
Toán
Linh (T)
|
Công nghệ
Thuỷ
|
Công nghệ
Thuỷ
|
| S5 |
Văn
Hà (V)
|
|
|
Toán
Linh (T)
|
|
| C1 |
Văn TC
Trang (V)
|
Toán
Linh (T)
|
Toán TC
Linh (T)
|
GDKT&PL
Làn
|
HĐTN
Trang (H)
|
| C2 |
Anh
Thắm
|
Anh
Thắm
|
Toán TC
Linh (T)
|
Tin
Vân (T)
|
Công nghệ
Thuỷ
|
| C3 |
Công nghệ
Thuỷ
|
Anh
Thắm
|
Công nghệ
Vân (C)
|
Văn TC
Trang (V)
|
QPAN
Thắng
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Công nghệ
Thuỷ
|
Toán
Linh (T)
|
HĐTN
Nga (H)
|
GDTC
Hường (G)
|
| S2 |
GDĐP
Hanh
|
Văn
Hà (V)
|
Công nghệ
Thuỷ
|
GDKT&PL
Viết
|
Toán
Linh (T)
|
| S3 |
Văn
Hà (V)
|
GDĐP
Hanh
|
Toán
Linh (T)
|
GDTC
Hường (G)
|
GDKT&PL
Viết
|
| S4 |
Văn
Hà (V)
|
Địa
Liên (Đ)
|
Tin
Vân (T)
|
GDKT&PL
Viết
|
QPAN
Thắng
|
| S5 |
Toán
Linh (T)
|
|
|
Toán
Quỳnh
|
|
| C1 |
Anh
Thắm
|
Anh
Thắm
|
Địa
Liên (Đ)
|
Toán TC
Linh (T)
|
Công nghệ
Nga (C)
|
| C2 |
Văn TC
Hà (V)
|
Văn
Hà (V)
|
Sử
Phương
|
Toán TC
Linh (T)
|
HĐTN
Nga (H)
|
| C3 |
Anh
Thắm
|
Văn TC
Hà (V)
|
Địa
Liên (Đ)
|
Tin
Vân (T)
|
Công nghệ
Nga (C)
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Địa
Liên (Đ)
|
GDTC
Thắng
|
GDKT&PL
Làn
|
Văn
Trang (V)
|
| S2 |
Công nghệ
Thuỷ
|
HĐTN
Linh (H)
|
Văn
Trang (V)
|
Công nghệ
Thuỷ
|
Sinh
Hòa
|
| S3 |
Sử
Minh
|
Địa
Liên (Đ)
|
Công nghệ
Thuỷ
|
Toán
Linh (T)
|
Công nghệ
Thuỷ
|
| S4 |
Sinh
Hòa
|
Văn
Trang (V)
|
Sinh
Hòa
|
GDKT&PL
Làn
|
Toán
Linh (T)
|
| S5 |
Văn
Trang (V)
|
|
|
Văn
Trang (V)
|
|
| C1 |
Anh
Hương (A)
|
GDTC
Thắng
|
GDĐP
Hanh
|
Văn TC
Trang (V)
|
QPAN
Thắng
|
| C2 |
Toán TC
Linh (T)
|
HĐTN
Linh (H)
|
Văn
Trang (V)
|
Văn TC
Trang (V)
|
Văn
Trang (V)
|
| C3 |
Anh
Hương (A)
|
Anh
Hương (A)
|
Toán
Linh (T)
|
Toán TC
Linh (T)
|
Toán
Linh (T)
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Toán
Linh (T)
|
GDKT&PL
Lan (G)
|
Toán
Linh (T)
|
Toán
Linh (T)
|
| S2 |
HĐTN
Linh (H)
|
Địa
Liên (Đ)
|
Toán
Linh (T)
|
Toán
Linh (T)
|
Công nghệ
Thuỷ
|
| S3 |
Sinh
Hòa
|
GDKT&PL
Lan (G)
|
Sinh
Hòa
|
GDĐP
Hanh
|
Văn
Giang
|
| S4 |
GDTC
Tuấn
|
Văn
Giang
|
Sử
Nhung
|
HĐTN
Linh (H)
|
Sinh
Hòa
|
| S5 |
GDTC
Tuấn
|
|
|
Công nghệ
Thuỷ
|
|
| C1 |
Toán TC
Linh (T)
|
Anh
Hương (A)
|
Văn
Giang
|
Văn TC
Giang
|
Công nghệ
Thuỷ
|
| C2 |
Anh
Hương (A)
|
Anh
Hương (A)
|
Địa
Liên (Đ)
|
Văn TC
Giang
|
Toán TC
Linh (T)
|
| C3 |
QPAN
Tuấn
|
Công nghệ
Thuỷ
|
Công nghệ
Thuỷ
|
Công nghệ
Thuỷ
|
Văn
Giang
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Toán
Quỳnh
|
Tin
Vân (T)
|
Toán
Quỳnh
|
HĐTN
Linh (H)
|
| S2 |
GDTC
Tuấn
|
Văn
Giang
|
Tin
Vân (T)
|
Lý
Nga (L)
|
Lý
Nga (L)
|
| S3 |
GDTC
Tuấn
|
Văn
Giang
|
Văn
Giang
|
Văn
Giang
|
Toán
Quỳnh
|
| S4 |
HĐTN
Linh (H)
|
Hóa
Hanh
|
Toán
Quỳnh
|
Hóa
Hanh
|
Lý
Nga (L)
|
| S5 |
Toán
Quỳnh
|
|
|
Văn
Giang
|
|
| C1 |
Toán TC
Quỳnh
|
Anh
Hường (A)
|
Toán
Quỳnh
|
Toán TC
Quỳnh
|
Anh
Hường (A)
|
| C2 |
QPAN
Tuấn
|
Toán
Quỳnh
|
GDKT&PL
Lan (G)
|
Sử
Nhung
|
GDKT&PL
Lan (G)
|
| C3 |
Văn TC
Giang
|
Anh
Hường (A)
|
GDĐP
Hanh
|
Văn TC
Giang
|
Toán
Quỳnh
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Văn
Giang
|
Toán
Quỳnh
|
Văn
Giang
|
Văn
Giang
|
| S2 |
Toán
Quỳnh
|
Toán
Quỳnh
|
GDĐP
Hanh
|
Toán
Quỳnh
|
HĐTN
Giang
|
| S3 |
HĐTN
Giang
|
Sinh
Hòa
|
Địa
Dinh
|
GDKT&PL
Viết
|
Sinh
Hòa
|
| S4 |
Toán
Quỳnh
|
Sinh
Hòa
|
Địa
Dinh
|
Toán
Quỳnh
|
GDKT&PL
Viết
|
| S5 |
Công nghệ
Thuỷ
|
|
|
GDKT&PL
Viết
|
|
| C1 |
GDTC
Tuấn
|
Văn
Giang
|
Công nghệ
Thuỷ
|
Sử
Nhung
|
Văn TC
Giang
|
| C2 |
Văn TC
Giang
|
Anh
Hường (A)
|
Toán
Quỳnh
|
Công nghệ
Thuỷ
|
Anh
Hường (A)
|
| C3 |
Toán TC
Quỳnh
|
Toán
Quỳnh
|
Toán
Quỳnh
|
Toán TC
Quỳnh
|
Anh
Hường (A)
|
Khối 11
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Văn
Hương (V)
|
HĐTN
Non
|
Hóa
Non
|
Anh
Liên (A)
|
| S2 |
Sử
Minh
|
Văn
Hương (V)
|
Toán
Linh (T)
|
Hóa
Non
|
Toán
Linh (T)
|
| S3 |
GDKT&PL
Ước
|
Anh
Liên (A)
|
Công nghệ
Nga (C)
|
Toán
Linh (T)
|
Toán
Linh (T)
|
| S4 |
GDKT&PL
Ước
|
Văn
Hương (V)
|
Toán
Linh (T)
|
Hóa
Non
|
Anh
Liên (A)
|
| S5 |
Sử
Minh
|
|
|
QPAN
Thắng
|
|
| C1 |
Toán TC
Linh (T)
|
Tin
Vân (T)
|
Văn TC
Hương (V)
|
Toán TC
Linh (T)
|
GDĐP
Hanh
|
| C2 |
HĐTN
Non
|
Toán
Linh (T)
|
Văn
Hương (V)
|
GDTC
Thắng
|
GDTC
Thắng
|
| C3 |
Hóa
Non
|
Công nghệ
Nga (C)
|
Văn TC
Hương (V)
|
Anh
Liên (A)
|
Hóa
Non
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Anh
Liên (A)
|
HĐTN
Hằng
|
GDTC
Thắng
|
Hóa
Hanh
|
| S2 |
Công nghệ
Nga (C)
|
Anh
Liên (A)
|
Toán
Quỳnh
|
GDĐP
Hanh
|
GDKT&PL
Ước
|
| S3 |
Toán
Hằng
|
GDKT&PL
Ước
|
Toán
Hằng
|
Tin
Ngọc
|
Anh
Liên (A)
|
| S4 |
Sử
Minh
|
Toán
Hằng
|
GDTC
Thắng
|
Toán
Hằng
|
Hóa
Hanh
|
| S5 |
Hóa
Hanh
|
|
|
Văn
Lan (V)
|
|
| C1 |
Toán TC
Hằng
|
Công nghệ
Nga (C)
|
QPAN
Thắng
|
Toán TC
Hằng
|
Văn
Lan (V)
|
| C2 |
Công nghệ
Thuỷ
|
HĐTN
Hằng
|
Hóa
Hanh
|
Tin
Ngọc
|
Toán
Nguyện
|
| C3 |
Văn TC
Lan (V)
|
Văn
Lan (V)
|
Văn
Lan (V)
|
Văn TC
Lan (V)
|
Toán
Hằng
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Lý
Nga (L)
|
Văn
Lan (V)
|
Tin
Ngọc
|
Sử
Minh
|
| S2 |
Văn
Lan (V)
|
GDĐP
Hanh
|
HĐTN
Lan (H)
|
Tin
Ngọc
|
Anh
Liên (A)
|
| S3 |
Văn
Lan (V)
|
Toán
Linh (T)
|
Toán
Linh (T)
|
QPAN
Thắng
|
Văn
Lan (V)
|
| S4 |
GDKT&PL
Khanh
|
Anh
Liên (A)
|
Văn
Trang (V)
|
Toán
Linh (T)
|
Sử
Minh
|
| S5 |
HĐTN
Lan (H)
|
|
|
Toán
Linh (T)
|
|
| C1 |
Văn TC
Lan (V)
|
Văn
Lan (V)
|
GDKT&PL
Khanh
|
Anh
Liên (A)
|
Toán
Linh (T)
|
| C2 |
Toán TC
Linh (T)
|
GDTC
Thắng
|
Lý
Nga (L)
|
Văn TC
Lan (V)
|
Toán
Linh (T)
|
| C3 |
Toán TC
Linh (T)
|
GDTC
Thắng
|
Lý
Nga (L)
|
Công nghệ
Vân (C)
|
Công nghệ
Vân (C)
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Văn
Lan (V)
|
Toán
Linh (T)
|
Sử
Hiếu
|
HĐTN
Vân (H)
|
| S2 |
Toán
Linh (T)
|
Địa
Thảo
|
Địa
Thảo
|
Văn
Lan (V)
|
Sử
Minh
|
| S3 |
Anh
Nga (A)
|
Công nghệ
Vân (C)
|
Toán
Quỳnh
|
Văn
Lan (V)
|
Sử
Minh
|
| S4 |
Anh
Nga (A)
|
Văn
Lan (V)
|
Văn
Lan (V)
|
GDTC
Thắng
|
Toán
Linh (T)
|
| S5 |
GDTC
Thắng
|
|
|
GDĐP
Hanh
|
|
| C1 |
GDKT&PL
Khanh
|
Sinh
Vân (S)
|
Sinh
Vân (S)
|
Văn TC
Lan (V)
|
Công nghệ
Vân (C)
|
| C2 |
Văn TC
Lan (V)
|
Anh
Nga (A)
|
Toán
Linh (T)
|
Toán TC
Linh (T)
|
HĐTN
Vân (H)
|
| C3 |
GDKT&PL
Khanh
|
Sinh
Vân (S)
|
QPAN
Thắng
|
Toán TC
Linh (T)
|
Toán
Linh (T)
|
Khối 12
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Địa
Thu
|
Lý
Nga (L)
|
HĐTN
Lan (H)
|
GDKT&PL
Viết
|
| S2 |
Toán
Hiền
|
Địa
Thu
|
Lý
Nga (L)
|
GDTC
Thắng
|
Văn
Lan (V)
|
| S3 |
|
Văn
Lan (V)
|
Văn
Lan (V)
|
Toán
Hiền
|
GDĐP
Hanh
|
| S4 |
Toán
Hiền
|
Công nghệ
Vân (C)
|
Lý
Nga (L)
|
Toán
Hiền
|
Sử
Hiếu
|
| S5 |
|
Văn
Lan (V)
|
GDTC
Thắng
|
|
SHL
Lan (S)
|
| C1 |
Địa TC
Thu
|
Toán TC
Hiền
|
Anh
Hà (A)
|
GDKT&PL
Viết
|
Sử
Hiếu
|
| C2 |
Anh
Hà (A)
|
Công nghệ
Vân (C)
|
Văn
Lan (V)
|
GDKT&PL
Viết
|
Văn TC
Lan (V)
|
| C3 |
Địa
Thu
|
Toán TC
Hiền
|
Anh
Hà (A)
|
GDKT&PL TC
Viết
|
Văn TC
Lan (V)
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
GDTC
Thắng
|
GDĐP
Hanh
|
Công nghệ
Vân (C)
|
Toán
Hằng
|
| S2 |
Toán
Hằng
|
HĐTN
Vân (H)
|
Toán
Hằng
|
Sử
Hiếu
|
Văn
Trang (V)
|
| S3 |
Văn
Trang (V)
|
Văn
Trang (V)
|
|
Lý
Nga (L)
|
Công nghệ
Vân (C)
|
| S4 |
Văn
Trang (V)
|
Địa
Thu
|
Toán
Hằng
|
Lý
Nga (L)
|
Văn
Trang (V)
|
| S5 |
|
Địa
Thu
|
Công nghệ
Vân (C)
|
|
SHL
Vân (S)
|
| C1 |
Sử
Hiếu
|
Toán TC
Hằng
|
Văn TC
Trang (V)
|
GDKT&PL
Khanh
|
GDKT&PL TC
Khanh
|
| C2 |
Sử
Hiếu
|
Anh
Hà (A)
|
Anh
Hà (A)
|
GDKT&PL
Khanh
|
GDKT&PL
Khanh
|
| C3 |
Toán TC
Hằng
|
Anh
Hà (A)
|
Văn TC
Trang (V)
|
GDTC
Thắng
|
Sử TC
Hiếu
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Địa
Thảo
|
Văn
Điển
|
Toán
Hằng
|
HĐTN
Nga (H)
|
| S2 |
Sử
Liễu
|
Sử
Liễu
|
GDTC
Thắng
|
Toán
Hằng
|
Sinh
Vân (S)
|
| S3 |
GDĐP
Hanh
|
Toán
Hằng
|
Văn
Điển
|
Toán
Hằng
|
|
| S4 |
Công nghệ
Nga (C)
|
Địa
Thảo
|
Văn
Điển
|
Sinh
Vân (S)
|
Toán
Hằng
|
| S5 |
|
GDTC
Thắng
|
Địa
Thảo
|
|
SHL
Nga (S)
|
| C1 |
Anh
Hà (A)
|
Anh
Hà (A)
|
Toán
Hằng
|
Văn TC
Điển
|
Toán TC
Hằng
|
| C2 |
GDKT&PL
Khanh
|
Công nghệ
Nga (C)
|
GDKT&PL TC
Khanh
|
Văn TC
Điển
|
Toán TC
Hằng
|
| C3 |
Anh
Hà (A)
|
Sử TC
Liễu
|
GDKT&PL
Khanh
|
Văn
Điển
|
GDKT&PL
Khanh
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Địa
Đoàn
|
Anh
Hà (A)
|
Toán
Linh (T)
|
GDKT&PL
Ước
|
| S2 |
GDKT&PL
Ước
|
HĐTN
Linh (H)
|
Văn
Hương (V)
|
Địa
Đoàn
|
Hóa
Hanh
|
| S3 |
Toán
Linh (T)
|
Sử
Liễu
|
Anh
Hà (A)
|
GDKT&PL
Ước
|
GDTC
Thắng
|
| S4 |
Công nghệ
Vân (C)
|
GDTC
Thắng
|
Văn
Hương (V)
|
GDKT&PL
Ước
|
Địa
Đoàn
|
| S5 |
|
Địa
Đoàn
|
Văn
Hương (V)
|
|
SHL
Linh (S)
|
| C1 |
Công nghệ
Vân (C)
|
Sử
Liễu
|
Toán
Linh (T)
|
Văn
Hương (V)
|
Toán TC
Linh (T)
|
| C2 |
Hóa
Hanh
|
Hóa
Hanh
|
|
Văn TC
Hương (V)
|
Toán
Quỳnh
|
| C3 |
GDĐP
Hanh
|
Toán TC
Linh (T)
|
Toán
Linh (T)
|
Anh
Hà (A)
|
Công nghệ
Thuỷ
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
GDKT&PL
Lan (G)
|
|
Toán
Hiền
|
Sử
Hiếu
|
| S2 |
Anh
Nga (A)
|
Địa
Đoàn
|
Công nghệ
Vân (C)
|
Toán
Hiền
|
Địa
Đoàn
|
| S3 |
Toán
Hiền
|
Địa
Đoàn
|
Sinh
Vân (S)
|
Sử
Hiếu
|
Sử
Hiếu
|
| S4 |
HĐTN
Giang
|
Địa
Đoàn
|
GDKT&PL
Lan (G)
|
Văn
Giang
|
Văn
Giang
|
| S5 |
|
Sinh
Vân (S)
|
Văn
Giang
|
|
SHL
Giang
|
| C1 |
Anh
Nga (A)
|
Anh
Nga (A)
|
GDKT&PL TC
Lan (G)
|
GDTC
Thắng
|
Toán
Quỳnh
|
| C2 |
Công nghệ
Vân (C)
|
Toán TC
Hiền
|
GDĐP
Giang
|
Sinh
Vân (S)
|
Văn
Giang
|
| C3 |
GDTC
Thắng
|
Văn TC
Giang
|
Văn TC
Giang
|
Văn
Hương (V)
|
GDKT&PL
Lan (G)
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
GDKT&PL
Ước
|
Địa
Thảo
|
GDKT&PL
Ước
|
Hóa
Non
|
| S2 |
GDTC
Thắng
|
Hóa
Non
|
Văn
Trang (V)
|
GDKT&PL
Ước
|
Sử
Hiếu
|
| S3 |
Công nghệ
Vân (C)
|
GDTC
Thắng
|
Địa
Thảo
|
Công nghệ
Vân (C)
|
HĐTN
Non
|
| S4 |
|
GDKT&PL
Ước
|
Địa
Thảo
|
Sử
Hiếu
|
Văn
Trang (V)
|
| S5 |
|
Hóa
Non
|
GDĐP
Hanh
|
|
SHL
Non
|
| C1 |
Công nghệ
Thuỷ
|
Toán
Hoà
|
Văn TC
Trang (V)
|
Toán
Hoà
|
Toán TC
Hoà
|
| C2 |
Anh
Nga (A)
|
Toán
Hoà
|
Văn TC
Trang (V)
|
Văn
Trang (V)
|
Sử TC
Hiếu
|
| C3 |
Anh
Nga (A)
|
Anh
Nga (A)
|
Toán
Hoà
|
Văn
Trang (V)
|
Toán TC
Hoà
|
| Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| S1 |
SHDC |
Sử
Liễu
|
Văn
Trang (V)
|
Văn
Trang (V)
|
GDTC
Thắng
|
| S2 |
Công nghệ
Vân (C)
|
GDKT&PL
Lan (G)
|
GDKT&PL
Lan (G)
|
Sinh
Vân (S)
|
|
| S3 |
Sử
Liễu
|
Địa
Thảo
|
GDĐP
Hanh
|
Văn
Trang (V)
|
Văn
Trang (V)
|
| S4 |
Sử
Liễu
|
HĐTN
Linh (H)
|
Anh
Hà (A)
|
Văn
Trang (V)
|
Sinh
Vân (S)
|
| S5 |
|
Địa
Thảo
|
Anh
Hà (A)
|
|
SHL
Linh (S)
|
| C1 |
GDTC
Thắng
|
Văn TC
Trang (V)
|
Toán
Hoà
|
Anh
Hà (A)
|
GDKT&PL
Lan (G)
|
| C2 |
Văn
Trang (V)
|
Sử TC
Liễu
|
Toán TC
Hoà
|
Toán
Hoà
|
Toán TC
Hoà
|
| C3 |
Công nghệ
Vân (C)
|
Toán
Hoà
|
GDKT&PL TC
Lan (G)
|
Toán
Hoà
|
Văn TC
Trang (V)
|